nước chè hai

Học thuật
Thân thiện
nước chè hai

Nước chè hai được nấu trong một chiếc nồi lớn trên bếp lửa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước mía đun sôi để làm đường, ở giai đoạn chưa thành mật: "nước chè hai" một thuật ngữ trong nghề làm đường thủ công, chỉ sản phẩm trung gian sau khi đun sôi nước mía lần đầu, độ đặc màu sắc nhất định nhưng chưa đạt đến dạng mật đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi ép mía, họ đun lên để lấy nước chè hai. (Sau khi ép mía, họ đun lên để lấy nước mía đặc bước đầu.)
    • Nước chè hai màu vàng nhạt vị ngọt thanh. (Sản phẩm trung gian này màu vàng nhạt vị ngọt thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nghề truyền thống: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong quy trình sản xuất đường thủ công, mô tả một giai đoạn cụ thể.
    • Công đoạn chế biến từ nước chè hai thành đường phèn đòi hỏi nhiều kinh nghiệm. (Công đoạn chế biến từ sản phẩm trung gian này thành đường phèn đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước chè (trong nghề làm đường): Thường chỉ nước mía ép ra, nguyên liệu thô ban đầu.
  • Mật mía: Sản phẩm sau khi đặc nước mía hơn nữa, độ sánh cao.
  • Đường thô: Sản phẩm rắn thu được sau quá trình đặc kết tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Nước mía đặc (giai đoạn đầu): Cách gọi mô tả quá trình.
  • Dịch mía đun sơ bộ: Thuật ngữ kỹ thuật hơn.
Lưu ý
  • "Nước chè hai" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. gắn liền với nghề làm đường truyền thống của Việt Nam.
nước chè hai

Nước chè hai được nấu trong một chiếc nồi lớn trên bếp lửa.

  1. Nước mía đun sôi để làm đường, chưa thành mật.